cow man

cow man

A cow man herds his cattle across the open pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chăn nuôi gia súc, người nuôi : "cow man" dùng để chỉ một người đàn ông chuyên nuôi hoặc chăm sóc đàn gia súc (), thường để lấy thịt, sữa hoặc phục vụ nông nghiệp.
    • Người làm việc trong trang trại : Từ này cũng có thể ám chỉ một người lao động chính trong các trang trại nuôi .
dụ sử dụng
  • (Người nuôi thức dậy sớm để cho đàn gia súc ăn.)
  • (Ông tôi một người chăn nuôi , người sở hữu một trang trại lớn ở Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cow man" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc văn hóa miền Tây nước Mỹ, đôi khi mang tính truyền thống hoặc lịch sử.
    • In the old West, a cow man was respected for his skill in handling cattle. (Ở miền Tây xưa, một người nuôi được kính trọng kỹ năng xử lý đàn gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowboy (danh từ): cao bồi, thường chỉ người chăn trên lưng ngựa, mang tính văn hóa lịch sử hơn.
    • The cowboy rode across the plains to round up the cattle. (Cao bồi cưỡi ngựa băng qua đồng bằng để lùa đàn lại.)
  • Cattleman (danh từ): chủ trang trại nuôi hoặc người kinh doanh gia súc.
    • The cattleman sold his herd at the market. (Chủ trang trại đã bán đàn gia súc của mìnhchợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rancher: chủ trang trại, người quản lý trang trại (thường nuôi ).
  • Herder: người chăn gia súc.
  • Stockman: người nuôi gia súc nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Raise cattle: nuôi gia súc ().
    • He raises cattle on his farm. (Anh ấy nuôi trên trang trại của mình.)
  • Tend to cattle: chăm sóc đàn .
    • The cow man tends to the cattle every morning. (Người nuôi chăm sóc đàn mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Cow man không thành ngữ phổ biến, nhưng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả nghề nghiệp nông thôn.